Màng BOPP, còn được gọi là màng polypropylene định hướng hai trục, là một vật liệu đa năng. Từ bao bì thực phẩm đến nhãn sản phẩm, màng BOPP nổi tiếng với độ bền và độ trong suốt. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về khái niệm màng BOPP, các đặc tính của màng nhựa BOPP và quy trình sản xuất.
Định nghĩa về Màng BOPPn
Màng BOPP là một loại màng nhựa được sử dụng rộng rãi trong ngành bao bì, dán nhãn và cán màng. Nó được tạo ra bằng cách đùn nhựa polypropylene thành một màng mỏng, sau đó được kéo căng theo hai hướng vuông góc. Quá trình này làm tăng cường độ bền và khả năng chịu đựng của màng, giúp nó chống lại việc bị rách, thủng và các hình thức hư hỏng khác.Màng BOPP có các đặc tính ngăn ẩm, khả năng bịt kín, độ trong suốt cao và khả năng tạo hình, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho bao bì thực phẩm trên toàn thế giới.
Đặc tính của Vật liệu BOPP
(1) Kéo dài thời hạn sử dụng
Màng BOPP cung cấp hàng rào chống ẩm tốt nhất và phiên bản mạ kim loại của nó cung cấp hàng rào oxy tốt nhất cho hàng hóa.
(2) Độ trong suốt cao
Màng BOPP có độ trong suốt tuyệt vời.
(3) Chất lượng sản phẩm cao
Màng BOPP có thể hàn nhiệt và gia công được ngoài các đặc tính rào cản của chúng.
(4) Ngoại hình cao
Màng BOPP là màng trắng đục với độ bóng và độ mờ tuyệt vời, mang lại cho bao bì sản phẩm một vẻ ngoài hấp dẫn.
Sự xuất hiện của màng kim loại làm cho sản phẩm của bạn nổi bật trên kệ. Sức căng bề mặt cao của vật liệu cho phép các quy trình sau khi cán như dập, phủ điểm UV và dập nổi.
(5) Tính linh hoạt
Màng BOPP có thể dễ dàng chuyển đổi thành túi, bao, màng cán và các dạng bao bì khác.
(6) Mật độ
Màng BOPP có mật độ thấp và nhẹ hơn tất cả các loại màng bao bì linh hoạt khác được sử dụng phổ biến.
(7) Tính bền vững về môi trường
Màng BOPP có thể tái chế không? Nhựa BOPP tái chế thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận đúc phun, đồ nội thất như bàn và ghế, và các sản phẩm gia dụng khác như thảm.
Quy trình sản xuất màng Bopp
Sau đây là mô tả chi tiết về quy trình sản xuất màng BOPP:
Bước 1: Cung cấp nguyên liệu thôPolypropylene đẳng hướng là nguyên liệu thô chính cho lớp giữa. Các lớp bên ngoài được làm bằng copolymer ethylene-propylene và/hoặc copolymer ethylene-butane-propylene. Một hệ thống phễu được sử dụng để đưa các thành phần này vào máy đùn.
Bước 2: Đùn
Nguyên liệu thô được làm nóng chảy và nung nóng đến 200-230°C trong máy đùn, sau đó được đưa vào máy để tạo thành màng.
Bước 3: Làm mát
Màng được nhúng vào nước để làm mát.
Bước 4: Hướng máy (MDO)
Màng đi qua các con lăn để tăng nhiệt độ và chuẩn bị cho việc kéo căng theo chiều dọc, và màng được di chuyển giữa các con lăn để thực hiện quá trình kéo căng. Sau khi màng được kéo căng gấp năm lần chiều dài ban đầu, các chuỗi polymer được căn chỉnh tại thời điểm này. Bước này có thể cải thiện chất lượng cơ học của màng và độ dày có thể giảm tới năm lần. Màng được nung nóng lại sau khi kéo căng để loại bỏ sức căng do quá trình kéo căng gây ra.
Bước 5: Hướng ngang (TDO)
Sau khi màng rời khỏi khu vực kéo căng theo chiều dọc, các kẹp kim loại sẽ nắm lấy màng ở cả hai bên. Sau khi màng được nung nóng trong lò giữa, nó được kéo căng theo chiều ngang (tức là kéo căng theo chiều ngang gấp 9 lần chiều rộng ban đầu) thông qua các đường ray phân kỳ. Tại thời điểm này, các tính chất cơ học của màng BOPP được cải thiện và độ dày của nó giảm tới 9 lần. Sau khi kéo căng, màng được đưa vào trạng thái cân bằng với sức căng hình thành trong quá trình kéo căng.
Bước 6: Đo độ dày và xử lý nhiệt
Màng BOPP đi vào phép đo độ dày tự động. Sau đó, một trong các mặt được xử lý nhiệt hoặc xử lý corona để chuẩn bị cho màng cho các phương pháp xử lý tiếp theo, đặc biệt là để sửa đổi bề mặt làm điểm neo cho các vật liệu như mực (in), keo (cán) hoặc kim loại (in).
Bước 7: Cuộn
Sau khi được cuộn trên một cuộn màng, màng được cắt theo kích thước cụ thể.
Bước 8: Đo dữ liệu
Các dữ liệu sau được đo cho màng BOPP cuối cùng:
Mật độ và độ dày
- Mô đun đàn hồi, độ giãn dài khi đứt và độ bền kéo
- Độ mờ (độ đục) và độ bóng (vẻ ngoài sáng bóng)
- Hệ số ma sát giữa các màng và giữa màng và kim loại
- Độ bền niêm phong và giá trị °C
- Độ ổn định nhiệt độ (co ngót nhiệt)
- Màng có ít nhất ba lớp với độ dày từ 15 đến 60 micron; lớp giữa là lớp dày nhất và chịu trách nhiệm chính về các tính chất cơ học, trong khi hai lớp bên ngoài mang lại cho màng các tính chất khác nhau (tức là các tính chất hàn nhiệt).
Ứng dụng của Màng Bopp
Màng BOPP chủ yếu được sử dụng trong ngành bao bì và cán màng, như sau:
Màng BOPP là một vật liệu bao bì linh hoạt rất quan trọng. Màng BOPP không màu, không mùi, không vị, không độc hại và có độ bền kéo cao, độ bền va đập, độ cứng, độ dẻo dai và độ trong suốt tốt. Màng BOPP có năng lượng bề mặt thấp và cần được xử lý corona trước khi dán hoặc in. Tuy nhiên, sau khi xử lý corona, màng BOPP có khả năng thích ứng in tốt và có thể được in nhiều màu để có được vẻ ngoài tinh tế, vì vậy nó thường được sử dụng làm vật liệu bề mặt của màng composite.
(1) Bao bì
Màng BOPP bền và chống ẩm và có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại bao bì khác nhau, bao gồm túi đứng, túi chân không và túi may cạnh.
(2) Nhãn
Độ trong suốt và độ rõ nét cao của màng BOPP cho phép màng này được sử dụng cho nhãn. Bề mặt nhẵn thích hợp để in và có thể tạo nhãn.
(3) Vật liệu cán
BOPP có thể được sử dụng để cán các vật liệu, bao gồm giấy, giấy bạc và các vật liệu khác. Màng BOPP cải thiện độ bền và độ bền của vật liệu cán.
(4) Bao bì dược phẩm
BOPP có thể được sử dụng để đóng gói các sản phẩm và thiết bị y tế, cũng như túi và vỉ.
(5) Băng keo
BOPP thường được sử dụng để sản xuất nhiều loại băng khác nhau, bao gồm băng đóng gói và băng dính, cả hai đều trong suốt và bền.
(6) Màng phủ nông nghiệp
Màng BOPP được sử dụng để sản xuất màng nông nghiệp, chẳng hạn như màng phủ nhà kính. Độ trong suốt cao của nó cho phép ánh sáng xuyên qua, trong khi khả năng chống chịu thời tiết của nó giúp bảo vệ cây trồng khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt.
Vật liệu BOPP
Màng bopp là gì? Màng BOPP được sản xuất từ nhựa PP (polypropylene). Loại nhựa này cứng hơn PE và được cho là có khả năng chống kéo tốt hơn và độ trong suốt cao hơn nhựa. Ngoài ra, màng BOPP còn được gọi là màng mỏng, có độ dày từ 10 đến 40 micron. Lý do là mật độ của các hạt PP thấp, chỉ 0,90 g/m3.
Màng holographic bopp: Nó là một màng BOPP trong suốt với một lớp chức năng có thể đúc được. Nó có thể được đúc mà không cần một lớp có thể đúc được tráng trước. Màng holographic bopp được sử dụng để chống hàng giả sau khi mạ nhôm hoặc lắng đọng hơi hoặc kết hợp với bìa cứng hoặc vật liệu không mài mòn để sử dụng làm hộp bao bì cho thuốc lá, thuốc men, thực phẩm, v.v. Màng holographic bopp tương đối hiếm ở Trung Quốc và thường được sử dụng để chống hàng giả cao cấp và bao bì trang trí, có những yêu cầu nhất định về công nghệ sản xuất.
Màng cán nhiệt bopp: chủ yếu được sử dụng để in và làm túi. Màng cán nhiệt đơn/đôi BOPP được sử dụng để đóng gói độc lập các sản phẩm nhỏ sau khi in một phần, thích hợp để đóng gói theo chiều dọc hoặc chiều ngang; sản phẩm chỉ cần in trên bề mặt và sau đó hàn nhiệt (nối chồng) để đóng gói đĩa CD, bánh tuyết, bánh, v.v.; Màng cán nhiệt bopp được cán với màng BOPP và BOPET với in mặt sau và sau đó tự niêm phong để đóng gói các thiết bị điện hàng ngày khác nhau và được sử dụng để đóng gói độc lập tốc độ cao sau khi in.

